LS | Cổ phiếu | 203,96 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X TSLA (USD)(NR) | 17/3/2021 | 10,83 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 124,48 tr.đ. | 21,1 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,77 | Công nghệ thông tin | | 11/8/2025 | 2,66 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 123,66 tr.đ. | 1,91 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,77 | Chăm sóc sức khỏe | | 22/7/2025 | 9,37 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 114,08 tr.đ. | 23,14 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 11/8/2025 | 2,42 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 93,28 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 1,01 | Kết quả mục tiêu | Solactive CWM Balanced Strategy Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 26,80 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 81,22 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Leveraged 3X NVDA (USD)(NR) | 4/6/2020 | 42,76 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 49,86 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 8,78 | Chủ đề | Solactive Magnificent 7 Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 15,97 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 45,66 tr.đ. | 462.415,3 | LS Leverage Shares | 0,85 | Chứng chỉ tài chính | | 21/3/2025 | 16,89 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 41,91 tr.đ. | 45,28 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,80 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/12/2024 | 5,69 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 34,45 tr.đ. | 275.178,3 | LS Leverage Shares | 0,76 | Công nghệ thông tin | | 13/12/2024 | 14,31 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 33,12 tr.đ. | 167.050 | LS Leverage Shares | 0,76 | Công nghệ thông tin | | 16/5/2025 | 20,95 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 32,51 tr.đ. | 37,76 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 27/10/2025 | 1,17 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 32,08 tr.đ. | 2,37 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,77 | Công nghệ thông tin | | 21/3/2025 | 4,58 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 30,61 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X PLTR (USD)(NR) | 16/6/2021 | 802,92 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 29,81 tr.đ. | 105.092,5 | LS Leverage Shares | 0,77 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 31,54 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 27,11 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Toàn bộ thị trường | Solactive 3x Long IONQ Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 204,46 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 27,02 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Chủ đề | | 26/3/2024 | 12,85 | 3,25 | 22,03 |
LS | Cổ phiếu | 26,32 tr.đ. | 1,33 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,77 | Chứng chỉ tài chính | | 4/4/2025 | 5,95 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 24,86 tr.đ. | 331.357,5 | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 10/3/2026 | 18,78 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 24,74 tr.đ. | 862.574,5 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 9,41 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 24,03 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X COIN - Benchmark TR Net | 14/12/2021 | 0,44 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 23,96 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,28 | Bạc | LBMA Silver Price ($/ozt) | 9/6/2022 | 35,63 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 23,86 tr.đ. | 275.737 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 25/4/2025 | 16,31 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 22,06 tr.đ. | 1,09 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,76 | Công nghệ thông tin | | 27/10/2025 | 7,99 | 0,00 | 0,00 |
LS | Trái phiếu | 21,5 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 7,53 | Đầu tư cấp | | 17/5/2023 | 3,14 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 20,28 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 7,78 | Large Cap | Invesco QQQ Trust Series I | 14/12/2021 | 1,21 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 20,19 tr.đ. | 113.306,3 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 24/1/2025 | 23,57 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 20,15 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X AMD (USD)(NR) | 26/5/2021 | 0,88 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 18,38 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,28 | Vật liệu | NYSE Arca Gold Miners | 10/12/2021 | 14,09 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 18,2 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X MSFT (USD)(NR) | 4/6/2020 | 27,37 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 17,73 tr.đ. | 918.350,7 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 4/4/2025 | 6,32 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 15,47 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,81 | Thị trường mở rộng | | 27/6/2025 | 10,01 | 3,92 | 12,67 |
LS | Cổ phiếu | 15 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 6,78 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 9,45 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 14,46 tr.đ. | 312.152,5 | LS Leverage Shares | 0,75 | Năng lượng | | 13/1/2026 | 11,14 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 14,11 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X FB (USD)(NR) | 4/6/2020 | 3,99 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 13,66 tr.đ. | 100.707,9 | LS Leverage Shares | 0,76 | Công nghệ thông tin | | 14/1/2025 | 28,27 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 12,38 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X GOOG (USD)(NR) | 4/6/2020 | 138,88 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 12,36 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,77 | Large Cap | | 28/8/2024 | 3,34 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 12,11 tr.đ. | 1,21 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 13/1/2026 | 5,95 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 11,43 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leverage Shares 2X TSLA Index | 7/4/2020 | 129,07 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 11,12 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 3X TSM (USD)(NR) | 14/12/2021 | 10,22 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 10,92 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,98 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 57,91 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 10,92 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,98 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 57,91 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 10,92 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,98 | Vàng | SPDR Gold Shares | 9/6/2022 | 57,91 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 10,38 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3x NIO Index - Benchmark TR Net | 14/12/2021 | 27,41 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 10,04 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,57 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/7/2024 | 4,78 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 9,87 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leverage Shares 2X TSLA Index | 7/4/2020 | 120,12 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 9,43 tr.đ. | 376.182,8 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 21/8/2025 | 2,96 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 9,16 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Large Cap | Invesco QQQ Trust Series I | 14/12/2021 | 0,18 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 9,06 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Large Cap | Invesco QQQ Trust Series I | 14/12/2021 | 0,16 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 8,99 tr.đ. | 2,96 tr.đ. | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 14/10/2025 | 1,20 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 8,83 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Inverse Leveraged -3X TSLA (USD)(NR) | 16/6/2021 | 19,63 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 8,77 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 1,35 | Large Cap | | 17/5/2023 | 36,83 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 8,52 tr.đ. | 67.276,37 | LS Leverage Shares | 0,75 | Chứng chỉ tài chính | | 14/10/2025 | 9,47 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,02 | Công nghệ thông tin | Euronext 3X Long Intel Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 71,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,02 | Công nghệ thông tin | Euronext 3X Long Intel Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 71,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,78 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,73 | Large Cap | | 28/8/2024 | 4,89 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,63 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X AMZN (USD)(NR) | 4/6/2020 | 5,78 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,58 tr.đ. | 458.789,8 | LS Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 11/12/2025 | 3,06 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,43 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | Tesla, Inc. | 26/5/2021 | 8,85 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,36 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Leveraged 2X MU Index - Benchmark TR Net | 4/6/2020 | 195,21 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,24 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Công nghệ thông tin | NYSE Leveraged 2x NVDA Index | 12/12/2017 | 61,24 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,18 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3X BABA (USD)(NR) | 26/5/2021 | 2,83 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,82 tr.đ. | 194.337,5 | LS Leverage Shares | 0,75 | Vật liệu | | 13/1/2026 | 8,36 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,72 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,52 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 9/6/2022 | 17,25 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,27 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Công nghệ thông tin | ICE Leveraged 2x GOOG | 12/12/2017 | 189,94 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,27 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Công nghệ thông tin | ICE Leveraged 2x GOOG | 12/12/2017 | 189,94 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,27 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Công nghệ thông tin | ICE Leveraged 2x GOOG | 12/12/2017 | 189,94 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,12 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext -3x Short MicroStrategy Index - Benchmark TR Net | 25/9/2024 | 16,24 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,73 tr.đ. | 29.913,03 | LS Leverage Shares | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/12/2025 | 23,58 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,72 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 7,25 | Large Cap | S&P 500 | 14/12/2021 | 3,09 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 5,71 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Dầu thô | | 8/11/2023 | 29,22 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 5,71 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Dầu thô | | 8/11/2023 | 29,22 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,67 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX Leveraged 3X NFLX (USD)(NR) | 4/6/2020 | 102,94 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,66 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Inverse Leveraged -3X NVDA (USD)(NR) | 9/6/2022 | 3,04 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,47 tr.đ. | 29.593,29 | LS Leverage Shares | 0,75 | Dịch vụ truyền thông | | 16/12/2025 | 14,38 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,45 tr.đ. | 50.976,16 | LS Leverage Shares | 0,75 | Chứng chỉ công nghiệp | | 16/12/2025 | 23,78 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,44 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3x RACE Index - Benchmark TR Net | 17/5/2023 | 10,36 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,36 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Chứng chỉ tài chính | Berkshire Hathaway Inc. Class B | 14/12/2021 | 8,69 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,01 tr.đ. | 105.096,9 | LS Leverage Shares | 0,78 | Chứng chỉ tài chính | | 14/3/2025 | 6,64 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,94 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,28 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | ICE Leveraged 2x AMZN | 12/12/2017 | 62,55 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,92 tr.đ. | 33.790,25 | LS Leverage Shares | 0,77 | Hàng tiêu dùng không theo chu kỳ | | 18/9/2025 | 15,46 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,82 tr.đ. | 36.656,34 | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 17/11/2025 | 38,10 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,46 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Large Cap | State Street SPDR S&P 500 ETF | 14/12/2021 | 0,43 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,3 tr.đ. | 15.001,64 | LS Leverage Shares | 0,77 | Chứng chỉ công nghiệp | | 6/6/2025 | 24,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,27 tr.đ. | 369.628,2 | LS Leverage Shares | 0,87 | Chứng chỉ tài chính | | 11/8/2025 | 1,05 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,23 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Leveraged 3X PYPL (USD)(NR) | 17/3/2021 | 2,18 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,21 tr.đ. | 96.244,01 | LS Leverage Shares | 0,76 | Công nghệ thông tin | | 21/3/2025 | 8,03 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 4,13 tr.đ. | 100.917,1 | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 16/12/2025 | 9,86 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,9 tr.đ. | 9.277,2 | LS Leverage Shares | 0,75 | Năng lượng | | 18/12/2025 | 45,35 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,87 tr.đ. | 38.804,19 | LS Leverage Shares | 0,78 | Chứng chỉ công nghiệp | | 11/7/2025 | 8,06 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,85 tr.đ. | 24.802,52 | LS Leverage Shares | 0,77 | Chứng chỉ công nghiệp | | 13/6/2025 | 13,15 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,84 tr.đ. | 23.612,56 | LS Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 18/12/2025 | 22,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,69 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Chủ đề | Solactive US Artificial Intelligence AI Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 42,79 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 1,10 | Chủ đề | ARK Innovation ETF | 14/12/2021 | 3,53 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,53 tr.đ. | 32.338,94 | LS Leverage Shares | 0,75 | Công nghệ thông tin | | 18/12/2025 | 21,97 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,53 tr.đ. | 31.608,55 | LS Leverage Shares | 0,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 5/11/2025 | 12,55 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,49 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,83 | Công nghệ thông tin | MarketVectorTMUS Listed Semiconductor 10% Capped Screened Index | 14/12/2021 | 8,44 | 0,00 | 0,00 |