LS | Phân bổ tài sản | 93,28 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 1,01 | Kết quả mục tiêu | Solactive CWM Balanced Strategy Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 26,80 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 49,86 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 8,78 | Chủ đề | Solactive Magnificent 7 Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 15,97 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 27,11 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Toàn bộ thị trường | Solactive 3x Long IONQ Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 204,46 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 27,02 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Chủ đề | | 26/3/2024 | 12,85 | 3,25 | 22,03 |
LS | Cổ phiếu | 15 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 6,78 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 9,45 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 10,04 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,57 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 22/7/2024 | 4,78 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 9,16 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Large Cap | Invesco QQQ Trust Series I | 14/12/2021 | 0,18 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,02 | Công nghệ thông tin | Euronext 3X Long Intel Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 71,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,84 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,02 | Công nghệ thông tin | Euronext 3X Long Intel Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 71,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 7,78 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,73 | Large Cap | | 28/8/2024 | 4,89 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 6,55 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 5/12/2024 | 10,51 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 6,12 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext -3x Short MicroStrategy Index - Benchmark TR Net | 25/9/2024 | 16,24 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 5,71 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Dầu thô | | 8/11/2023 | 29,22 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 5,71 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Dầu thô | | 8/11/2023 | 29,22 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 5,66 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Inverse Leveraged -3X NVDA (USD)(NR) | 9/6/2022 | 3,04 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,69 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Chủ đề | Solactive US Artificial Intelligence AI Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 42,79 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 3,17 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea 25-50 | 9/6/2022 | 0,25 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 3,01 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Dầu thô | | 6/11/2023 | 25,11 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 2,8 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 3,78 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Leveraged 3x ARM (USD)(NR) | 8/11/2023 | 8,45 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | 2,37 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,71 | Kết quả mục tiêu | | 16/9/2025 | 10,08 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 2,07 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 2,78 | Công nghệ thông tin | Solactive 2x Long SMCI Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 4,06 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 1,64 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Đồng | | 8/11/2023 | 27,11 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,59 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,78 | Công nghệ thông tin | NYSE Semiconductor Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 16,68 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,41 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Chủ đề | Solactive Magnificent 7 Index - Benchmark TR Net | 26/3/2024 | 2,54 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,28 tr.đ. | 857,11 | LS Leverage Shares | 0,77 | Công nghệ thông tin | | 13/8/2025 | 18,40 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,23 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext 3x Long Broadcom Index - USD - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 8,89 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,09 tr.đ. | 353,11 | LS Leverage Shares | 0,77 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 13/8/2025 | 17,86 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 1,02 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3X Long Robinhood Markets Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 1,68 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 767.210,4 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Chủ đề | Solactive US Artificial Intelligence AI Index - Benchmark TR Net | 25/3/2024 | 1,39 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 746.278,94 | — | LS Leverage Shares | 0,35 | Khí tự nhiên | Henry Hub Natural Gas Futures | 8/11/2023 | 5,26 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 733.085 | 838,2 | LS Leverage Shares | 0,80 | Công nghệ thông tin | | 13/8/2025 | 14,86 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 634.489,75 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Công nghệ thông tin | iSTOXX Inverse Leveraged -3X MSFT (USD)(NR) | 9/6/2022 | 0,91 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 616.404,2 | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext 3x Long ASML ADR Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 58,68 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 523.454,53 | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | Euronext 3x Long UnitedHealth Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 6,65 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 385.059,2 | 3 | LS Leverage Shares | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 14/6/2021 | 2,94 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | 373.041,78 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Vàng | LBMA Gold Price PM ($/ozt) | 9/6/2022 | 0,36 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 344.753,1 | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 14/6/2021 | 3,80 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 329.089,9 | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ công nghiệp | Euronext 3x Long Rheinmetall Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 7,40 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 320.996,6 | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 14/6/2021 | 1,61 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 313.764,48 | 2.210 | LS Leverage Shares | 1,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 14/6/2021 | 0,40 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 287.416,97 | 17.595 | LS Leverage Shares | 1,50 | — | | 14/6/2021 | 0,37 | - | - |
LS | Cổ phiếu | 253.974,95 | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chăm sóc sức khỏe | Euronext 3X Long Eli Lilly Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 28,21 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 247.844 | 3.228,44 | LS Leverage Shares | 0,78 | Công nghệ thông tin | | 13/8/2025 | 6,08 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 246.205,65 | 41.531 | LS Leverage Shares | 1,50 | — | | 14/6/2021 | 0,32 | - | - |
LS | Cổ phiếu | 244.836,77 | — | LS Leverage Shares | 4,75 | Chứng chỉ tài chính | iSTOXX Inverse Leveraged -3x UBS Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 1,72 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 199.891,3 | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX 3x Leveraged ASML Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 7,62 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 199.335,42 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Leveraged 3x UBS Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 32,01 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 194.532 | 359 | LS Leverage Shares | 0,35 | — | | 10/12/2021 | 6,98 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 187.474,8 | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | | 14/6/2021 | 2,95 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 183.974,22 | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext -3X Short Broadcom Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 15,33 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 175.489 | 41 | LS Leverage Shares | 0,15 | Dịch vụ truyền thông | Meta Platforms Inc Class A | 26/5/2021 | 3,33 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 162.561,5 | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX 3x Inverse Leveraged LIN Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 9,35 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 148.884,5 | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Chứng chỉ công nghiệp | iSTOXX 3x Leveraged SIE Index - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 9,13 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 145.700,8 | — | LS Leverage Shares | 1,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Inverse Leveraged -1X AMZN Index - Benchmark TR Net | 4/6/2020 | 11,28 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 145.576,6 | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Inverse Leveraged -1x ABNB Index - Benchmark TR Net | 14/6/2021 | 3,66 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 143.740,98 | 23 | LS Leverage Shares | 2,78 | Công nghệ thông tin | Apple Inc. | 24/5/2021 | 6,72 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 142.888,3 | 394 | LS Leverage Shares | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | | 14/12/2021 | 7,08 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 142.692 | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX 3x Leveraged VW Index - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 2,16 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 139.254,9 | — | LS Leverage Shares | 4,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX 3x Inverse Leveraged VW Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 9,80 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 138.977 | 1.182 | LS Leverage Shares | 0,15 | Chủ đề | Plug Power Inc. | 14/6/2021 | 0,56 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 138.977 | 1.390 | LS Leverage Shares | 0,15 | — | | 14/6/2021 | 0,46 | - | - |
LS | Cổ phiếu | 138.977 | 296 | LS Leverage Shares | 0,15 | — | | 14/6/2021 | 0,46 | - | - |
LS | Cổ phiếu | 132.801,3 | — | LS Leverage Shares | 3,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX 3x Leveraged IFX Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 6,86 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 125.711,05 | — | LS Leverage Shares | 0,02 | Large Cap | FTSE 100 Index | 16/9/2025 | 23,67 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 120.963,95 | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Công nghệ thông tin | Euronext 3X Short ASML Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 2,57 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 119.148,6 | 2.198 | LS Leverage Shares | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 14/6/2021 | 0,66 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 115.121,03 | — | LS Leverage Shares | 0,03 | Large Cap | Euronext 5x Long FTSE MIB Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 23,02 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | 109.139,85 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX 3x Inverse Leveraged XPEV Index - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 0,36 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | etf_invseg_Long USD, Short ETH | USD/ETH Exchange Rate - ETH - Benchmark Price Return | 25/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Euronext 3x Long MicroStrategy Index - Benchmark TR Net | 25/9/2024 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | Euronext 3x Long Hims & Hers Health Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | etf_invseg_Long USD, Short BTC | USD/BTC Exchange Rate - XBT - Benchmark Price Return | 25/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | QUALCOMM Incorporated | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 1,75 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | iSTOXX Leveraged 3x PTON Index - USD - Benchmark TR Net | 16/6/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Riot Platforms Inc - USD - Benchmark Price Return | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | Euronext -3x Short Intel Corp - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | etf_invseg_Long BTC, Short USD | | 25/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Bạc | | 13/9/2021 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | MARA Holdings, Inc. | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Phân bổ tài sản | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Kết quả mục tiêu | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 23/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | | 19/3/2026 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Hàng hóa | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | etf_invseg_Long ETH, Short USD | ETH/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 25/11/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Toàn bộ thị trường | iSTOXX Inverse Leveraged -3x ARM Index - Benchmark TR Net | 8/11/2023 | 6,16 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | — | | 24/5/2021 | - | - | - |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 5,07 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | 296 | LS Leverage Shares | 0,00 | — | | — | - | - | - |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 4,75 | Dịch vụ truyền thông | iSTOXX 3x Inverse Leveraged LIN Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 6,19 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 4,75 | Công nghệ thông tin | iSTOXX 3x Inverse Leveraged IFX Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 1,93 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chủ đề | Solactive FAANG+ Index - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 12,42 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,03 | Large Cap | FTSE MIB | 16/9/2025 | 10,92 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | 52 | LS Leverage Shares | 0,00 | — | | — | - | - | - |
LS | Cổ phiếu | — | 352 | LS Leverage Shares | 0,00 | — | | — | - | - | - |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,01 | Chứng chỉ tài chính | Euronext 3x Long FUTU Index - EUR - Benchmark TR Net | 16/9/2025 | 5,07 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | — | LS Leverage Shares | 0,00 | Công nghệ thông tin | iSTOXX 3x Leveraged ASML Index - EUR - Benchmark TR Net | 9/6/2022 | 2,02 | 0,00 | 0,00 |
LS | Cổ phiếu | — | 17 | LS Leverage Shares | 0,00 | Dịch vụ truyền thông | | 24/5/2021 | 4,14 | 0,00 | 0,00 |